Setting Behavior — Animation & Tương tác
Cài đặt tại Setting → Animation và Setting → Expand Effect kiểm soát tốc độ, kiểu chuyển động và phản hồi khi người dùng tương tác với menu.
Tốc độ animation (Animation Speed)
Áp dụng cho toàn bộ hiệu ứng chuyển động trong menu (mở submenu, xuất hiện item…).
| Lựa chọn | Thời gian |
|---|---|
| None | Không có animation |
| Very Slow | ~500ms |
| Slow | ~350ms |
| Medium (mặc định) | ~200ms |
| Fast | ~120ms |
| Very Fast | ~60ms |
Kiểu animation (Animation Style)
Kiểu hiệu ứng khi menu xuất hiện. Chỉ áp dụng cho Slide menu và Tabbar — Mega Menu luôn dùng Fade.
| Lựa chọn | Hiệu ứng |
|---|---|
| Slide (mặc định) | Trượt vào từ cạnh màn hình |
| Fade | Mờ dần xuất hiện |
Kiểu mở rộng submenu (Expand Effect)
Chỉ áp dụng cho Slide menu.
| Lựa chọn | Hiệu ứng |
|---|---|
| Top-down expand | Submenu mở rộng xuống dưới tại chỗ |
| Slide-in from right | Submenu trượt vào từ bên phải (như màn hình mới) |
Touch Feedback (Business / Elite)
Màu nền nhấp nháy khi người dùng chạm vào item trên mobile.
| Field | Mô tả |
|---|---|
| Touch Background Color | Màu flash khi chạm (hex) |
| Touch Background Opacity | Độ mờ màu flash (0–100) |
Để trống = không có hiệu ứng chạm.
Arrow Style (Elite)
Tùy chỉnh mũi tên mở rộng hiển thị trên item cha có item con.
| Field | Mô tả | Mặc định |
|---|---|---|
| Color | Màu mũi tên (hex) | Kế thừa Text Color |
| Opacity | Độ mờ (0–100) | 30 |
| Size (px) | Kích thước mũi tên | 20px |
| Icon | Tên icon Remixicon (ví dụ ri-arrow-right-s-line) |
Mặc định hệ thống |