Design Level 1 — Item Chính

Cài đặt tại Design → Level 1 áp dụng cho tất cả item cấp cao nhất của menu. Đây là lớp nền — Level 2-3 kế thừa, per-item ghi đè.


Kiểu chữ (Text Style)

Field Mô tả Mặc định
Text Color Màu chữ nhãn item Kế thừa theme
Font Size (px) Cỡ chữ Kế thừa theme
Font Weight Độ đậm: 100–900 hoặc Inherit Inherit
Text Transform None / Capitalize / Uppercase / Lowercase None
Font Family Font Google hoặc “Default (Theme)” Default
Description Color Màu dòng mô tả phụ 60% opacity của Text Color
Description Size (px) Cỡ chữ mô tả phụ 70% của Font Size

Kiểu icon / ảnh (Icon / Image Style)

Field Mô tả Mặc định
Icon Color Màu icon vector Kế thừa Text Color
Icon Size (px) Kích thước icon 22px
Space Text-Icon (px) Khoảng cách giữa icon và chữ Tự động
Image Radius (px) Bo tròn góc ảnh thumbnail 0

Khoảng cách (Spacing)

Field Mô tả Định dạng
Item Padding (px) Khoảng trong của item trên phải dưới trái hoặc mobile \| desktop
Item Margin (px) Khoảng ngoài của item trên phải dưới trái hoặc mobile \| desktop

Nền và khung (Background)

Field Mô tả Mặc định
Background Color Màu nền vùng item Trong suốt
Background Image Ảnh nền (URL hoặc gallery) Không có
Opacity Độ mờ nền (0–100) 100
Hide Background Ẩn nền, để lộ nền thiết bị Tắt
Height (px) Chiều cao hàng item 50px
Border Radius (px) Bo tròn góc item 0
Drop Shadow Đổ bóng dưới item Tắt
Min Height (px) Chiều cao tối thiểu Không giới hạn

Hiển thị (Display)

Field Mô tả
Display Layout Cách sắp xếp icon và chữ: Auto / Top-Down / Left-Right / Down-Top / Right-Left / Icon Only / Text Only / Empty
Align Căn lề: Auto / Left / Center / Right
Hide Text Ẩn chữ toàn menu — chỉ hiện icon
Show Expand Arrow Hiện mũi tên mở rộng cho item cha có item con

Badge

Field Mô tả
Badge Color Màu nền badge/chấm thông báo trên item

Color Templates (Bộ màu nhanh)

Navi+ có sẵn bộ màu: Light, Dark, Ocean, Sand, Rose, Forest.

Chọn một bộ màu sẽ tự điền các giá trị màu. Có thể chỉnh tiếp sau khi áp dụng.